Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng, tâm cảnh, tâm trạng nội tại

Âm Hán Việt

tâm cảnh

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để miêu tả trạng thái cảm xúc kéo dài của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm cảnh

Từng chữ

  • tâmlòng; tim
  • cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她现在的心境很平静。Tā xiànzài de xīnjìng hěn píngjìng. thanh 1
  • 美好的风景能改变人的心境。Měihǎo de fēngjǐng néng gǎibiàn rén de xīnjìng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.