Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gần với 烦恼 (lo lắng) nhưng 心事 nhấn mạnh tính thầm kín, chưa được chia sẻ; thường đi với 有 hoặc 藏.
Câu ví dụ
- 她有很多心事
Cô ấy có nhiều điều nặng lòng.
- 他脸上有心事
Trên mặt anh ấy lộ vẻ có chuyện lo lắng.
- 你有什么心事,说出来吧
Bạn có gì nặng lòng thì nói ra đi.
- 她把心事藏在心里
Cô ấy giấu nỗi lòng trong tim.
Kết hợp thường gặp
- 有心事
có điều nặng lòng
- 心事重重
nặng trĩu tâm tư
- 说出心事
giãi bày tâm sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.