Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ những điều lo nghĩ thầm kín, thường làm tân ngữ cho động từ có hoặc tâm sự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm sự
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gần với 烦恼 (lo lắng) nhưng 心事 nhấn mạnh tính thầm kín, chưa được chia sẻ; thường đi với 有 hoặc 藏.
Câu ví dụ
- 她有很多心事
Cô ấy có nhiều điều nặng lòng.
- 他脸上有心事
Trên mặt anh ấy lộ vẻ có chuyện lo lắng.
- 你有什么心事,说出来吧
Bạn có gì nặng lòng thì nói ra đi.
- 她把心事藏在心里
Cô ấy giấu nỗi lòng trong tim.
Kết hợp thường gặp
- 有心事
có điều nặng lòng
- 心事重重
nặng trĩu tâm tư
- 说出心事
giãi bày tâm sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.