Từ vựng tiếng Trung
wǎng*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

Thường xuyên, thường

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

8 nét

Bộ: (dừng lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

往往 là từ chỉ tần suất, nghĩa là "thường" nhưng mang sắc thái quy luật, xu hướng chung. Thường đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ.

Câu ví dụ

  • 周末他往往去图书馆。Zhōumò tā wǎngwǎng qù túshūguǎn. thanh 1

    Cuối tuần anh ấy thường đi thư viện.

  • 天气不好时,比赛往往延期。Tiānqì bùhǎo shí, bǐsài wǎngwǎng yánqī. thanh 1

    Khi thời tiết xấu, trận đấu thường bị hoãn.

  • 年轻人往往喜欢新鲜事物。Niánqīngrén wǎngwǎng xǐhuān xīnxiān shìwù. thanh 2

    Người trẻ thường thích cái mới.

Kết hợp thường gặp

  • 往往去wǎngwǎng qù thanh 3

    thường đi

  • 往往会wǎngwǎng huì thanh 3

    thường sẽ

  • 往往喜欢wǎngwǎng xǐhuān thanh 3

    thường thích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.