Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ形态 chỉ hình dạng, trạng thái của sự vật. Trong ngữ cảnh xã hội học, "意识形态" là hệ thống tư tưởng.
Câu ví dụ
- 这种植物的形态很特别。
Hình dáng loài cây này rất đặc biệt.
- 社会形态在变化。
Hình thái xã hội đang thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 意识形态
- 社会形态
- 商业形态
- 形态各异
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.