Từ vựng tiếng Trung
xíng*tài

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng; thể trạng; hình thái

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

形态 chỉ hình dạng, trạng thái của sự vật. Trong ngữ cảnh xã hội học, "意识形态" là hệ thống tư tưởng.

Câu ví dụ

  • 这种植物的形态很特别。Zhè zhǒng zhíwù de xíngtài hěn tèbié. thanh 4

    Hình dáng loài cây này rất đặc biệt.

  • 社会形态在变化。Shèhuì xíngtài zài biànhuà. thanh 4

    Hình thái xã hội đang thay đổi.

Kết hợp thường gặp

  • 意识形态 thanh 5
  • 社会形态 thanh 5
  • 商业形态 thanh 5
  • 形态各异 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.