Từ vựng tiếng Trung
dāng*jīn

Nghĩa tiếng Việt

ngày nay

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (người)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 当 kết hợp giữa bộ '田' (ruộng) và bộ '小' (nhỏ), tạo thành ý nghĩa chung là đảm nhiệm hoặc phù hợp với tình huống như một nông dân làm việc trên ruộng.
  • Chữ 今 gồm bộ '人' (người) và nét gạch ngang phía trên, biểu thị ý nghĩa thời gian hiện tại, như một người đứng dưới bầu trời hôm nay.

当今 có nghĩa là thời gian hiện tại, hiện nay.

Từ ghép thông dụng

当前dāngqián

hiện tại

当时dāngshí

lúc đó

今天jīntiān

hôm nay