Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi开
xiǎo*chāi小

Nghĩa tiếng Việt

trốn việc, bỏ trốn, lơ là công việc

Âm Hán Việt

khai tiểu sai, sái, si

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động từ ly hợp, thường dùng để chỉ việc mất tập trung trong giờ học hoặc giờ làm việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai tiểu sai, sái, si

Từng chữ

  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 小tiểunhỏ bé
  • 差sai, sái, sisai khiến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他上课时经常开小差。Tā shàngkè shí jīngcháng kāi xiǎochāi. thanh 1
  • 工作的时候不要开小差。Gōngzuò de shíhou bùyào kāi xiǎochāi. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.