Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiǎoqǔháoduó

Nghĩa tiếng Việt

dùng thủ đoạn gian xảo để chiếm đoạt

Âm Hán Việt

xảo thủ hào đoạt

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc; người thợ)

5 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

14 nét

Bộ: (to, lớn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ hành vi cướp đoạt bất chính

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xảo thủ hào đoạt

Từng chữ

  • xảokhéo léo
  • thủlấy
  • hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)
  • đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.