Từ vựng tiếng Trung
gōng*shāng*jiè

Nghĩa tiếng Việt

giới công thương; giới kinh doanh

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Giới công nghiệp và thương mại (khác 'giới doanh nghiệp' 企业界). Hán-Việt 'công thương giới'.

Câu ví dụ

  • 工商界人士Gōngshāngjiè rénshì thanh 1

    Nhà buôn giới công thương

  • 他在工商界很有影响力Tā zài gōngshāngjiè hěn yǒu yǐngxiǎnglì thanh 1

    Anh rất có ảnh hưởng trong giới kinh doanh

  • 工商界领袖Gōngshāngjiè lǐngxiù thanh 1

    người dẫn đầu giới công thương

  • 工商界合作gōngshāngjiè hézuò thanh 1

    hợp tác giới công thương

Kết hợp thường gặp

  • 工商界活动gōngshāngjiè huódòng thanh 1

    hoạt động giới công thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.