Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiới công nghiệp và thương mại (khác 'giới doanh nghiệp' 企业界). Hán-Việt 'công thương giới'.
Câu ví dụ
- 工商界人士
Nhà buôn giới công thương
- 他在工商界很有影响力
Anh rất có ảnh hưởng trong giới kinh doanh
- 工商界领袖
người dẫn đầu giới công thương
- 工商界合作
hợp tác giới công thương
Kết hợp thường gặp
- 工商界活动
hoạt động giới công thương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.