Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shāngāohuángdìyuǎn山

Nghĩa tiếng Việt

phép vua thua lệ làng, nơi xa xôi khó quản lý

Âm Hán Việt

san, sơn cao hoàng đế viễn

5 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: 高 (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: 白 (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

9 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ nơi hẻo lánh, chính quyền khó kiểm soát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

san, sơn cao hoàng đế viễn

Từng chữ

  • 山san, sơnnúi; mồ mả
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 皇hoàngông vua; to lớn
  • 帝đếvua
  • 远viễnxa xôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.