Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shānzhēnhǎiwèi

Nghĩa tiếng Việt

sơn hào hải vị, các món ăn quý hiếm từ rừng và biển

Âm Hán Việt

san, sơn trân hải vị

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ những món ăn cao lương mỹ vị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

san, sơn trân hải vị

Từng chữ

  • san, sơnnúi; mồ mả
  • trânquý báu
  • hảibiển
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他吃惯了山珍海味,对家常菜没兴趣。tā chīguàn le shānzhēnhǎiwèi, duì jiāchángcài méi xìngqù thanh 1

    Anh ta ăn quen sơn hào hải vị rồi, không có hứng thú với cơm nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.