Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎo*shí*gōng小

Nghĩa tiếng Việt

Người làm việc theo giờ, nhân viên bán thời gian

Âm Hán Việt

tiểu thì công

3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ người làm bán thời gian hoặc công việc tính giờ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu thì công

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 时thìlúc; thời gian
  • 工côngcông việc; người thợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她是一名小时工。Tā shì yī míng xiǎoshígōng. thanh 1
  • 我们需要招聘几名小时工。Wǒmen xūyào zhāopìn jǐ míng xiǎoshígōng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.