Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để so sánh sự chênh lệch lớn giữa hai đối tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiểu vu kiến đại, thái vu
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 巫vuđồng cốt, cầu cúng
- 见kiếngặp, thấy
- 大đại, tháito, lớn
- 巫vuđồng cốt, cầu cúng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 跟大师比起来,我的水平简直是小巫见大巫。
So với bậc thầy, trình độ của tôi đúng là không đáng kể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.