Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fēngguān-xǔyuàn封

Nghĩa tiếng Việt

hứa hẹn ban quan tiến chức (để mua chuộc lòng người)

Âm Hán Việt

phong quan hứa nguyện

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

6 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, làm vị ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phong quan hứa nguyện

Từng chữ

  • 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
  • 许hứakhen; hứa hẹn; rất, lắm
  • 愿nguyệnmong muốn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他靠封官许愿来拉拢人心。Tā kào fēngguān-xǔyuàn lái lālǒng rénxīn thanh 1

    Hắn ta dựa vào việc hứa hẹn ban quan tiến chức để lôi kéo lòng người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.