Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
róngzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

dung mạo và cử chỉ (văn viết)

Âm Hán Việt

dung chỉ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phong thái, dáng vẻ của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dung chỉ

Từng chữ

  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他容止俊雅,令人敬佩。Tā róngzhǐ jùnyǎ, lìngrén jìngpèi thanh 1

    Dung mạo cử chỉ của anh ấy tuấn tú thanh nhã, khiến người ta kính phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.