Từ vựng tiếng Trung
shí*dì

Nghĩa tiếng Việt

thực địa; tại chỗ; tận nơi

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc đi tận nơi, không qua trung gian/biên báo. '实地考察' là thuật ngữ học thuật/quản lý rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 实地考察shídì kǎochá thanh 2

    Đi thực địa考察 / Khảo sát tận nơi

  • 我们要实地看看Wǒmen yào shídì kànkàn thanh 3

    Chúng ta cần đi tận nơi xem

  • 实地调查shídì diàochá thanh 2

    Điều tra thực địa

  • 这是一次实地访问Zhè shì yī cì shídì fǎngwèn thanh 4

    Đây là một lần đi thực địa phỏng vấn

  • 实地体验shídì tǐyàn thanh 2

    Trải nghiệm tận nơi

Kết hợp thường gặp

  • 实地访问shídì fǎngwèn thanh 2

    phỏng vấn thực địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.