Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dìng*yīn定

Nghĩa tiếng Việt

Định âm, quyết định cuối cùng, chốt

Âm Hán Việt

định âm

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cụm từ nhát búa quyết định để chỉ việc đưa ra phán quyết cuối cùng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

định âm

Từng chữ

  • 定địnhđịnh; yên lặng
  • 音âmâm, tiếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事就此定音了。Zhè jiàn shì jiù cǐ dìngyīn le. thanh 4
  • 他的话为会议定音。Tā de huà wèi huìyì dìngyīn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.