Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dìngxìngfēnxī

Nghĩa tiếng Việt

phân tích định tính

Âm Hán Việt

định tính phân, phận tích

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Phương pháp xác định các thành phần có trong vật chất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

định tính phân, phận tích

Từng chữ

  • địnhđịnh; yên lặng
  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • phân, phậnphân chia
  • tíchgỡ, tách, tẽ, chẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.