Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
ānzhěn

Nghĩa tiếng Việt

gối cao đầu mà ngủ, yên tâm ngủ ngon

Âm Hán Việt

an chẩm

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ để chỉ sự yên tâm, không lo âu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

an chẩm

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • chẩmxương trong óc cá; cái gối đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 只有解决了这个问题,我们才能安枕。Zhǐyǒu jiějué le zhège wèntí, wǒmen cáinéng ānzhěn thanh 3

    Chỉ khi giải quyết được vấn đề này, chúng ta mới có thể yên tâm ngủ ngon

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.