Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ānquándài安

Nghĩa tiếng Việt

dây an toàn

Âm Hán Việt

an toàn đái, đới

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dây dùng để cố định cơ thể trên xe hơi, máy bay hoặc khi làm việc trên cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

an toàn đái, đới

Từng chữ

  • 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • 全toàntất cả, toàn bộ
  • 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请系好安全带。Qǐng xìhǎo ānquándài thanh 3

    Xin hãy thắt dây an toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.