Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để khen ngợi người có kiến thức sâu rộng, đa văn hóa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
học quán trung, trúng tây
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 西tâyphía tây, phương tây
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这位大师学贯中西,令人敬佩。
Vị đại sư này thông hiểu cả Đông lẫn Tây, thật đáng ngưỡng mộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.