Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóur*

Nghĩa tiếng Việt

Ông chủ, thủ trưởng, người đứng đầu

Âm Hán Việt

đầu nhi

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ người đứng đầu hoặc sếp của một nhóm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đầu nhi

Từng chữ

  • đầucái đầu
  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们的头儿今天不在办公室。Wǒmen de tóur jīntiān bù zài bàngōngshì. thanh 3
  • 他现在是这个项目的头儿。Tā xiànzài shì zhège xiàngmù de tóur. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.