Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàfēngdàlàng大

Nghĩa tiếng Việt

sóng to gió lớn (ẩn dụ về biến động xã hội)

Âm Hán Việt

đại, thái phong đại, thái lãng

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ những thử thách, biến cố lớn trong cuộc đời hoặc xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái phong đại, thái lãng

Từng chữ

  • 大đại, tháito, lớn
  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 大đại, tháito, lớn
  • 浪lãngcon sóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.