Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大概 (dàgài) là phó từ có thể chỉ ước lượng số lượng/khoảng cách hoặc phỏng đoán khả năng. Khi chỉ ước lượng, nghĩa là 'khoảng, chừng', khi chỉ phỏng đoán, nghĩa là 'có lẽ, chắc là'.
Câu ví dụ
- 现在是大概下午三点左右。
Bây giờ là khoảng ba giờ chiều.
- 他大概不会来了,我们开始吧。
Anh ấy có lẽ không đến nữa, chúng ta bắt đầu đi.
- 这本书大概有三百页。
Quyển sách này khoảng ba trăm trang.
Kết hợp thường gặp
- 大概意思
ý đại khái
- 大概多少钱
khoảng bao nhiêu tiền
- 大概的时间
thời gian đại khái
- 大概情况
tình hình đại khái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.