Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dàhuòbùjiě

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không hiểu, vô cùng thắc mắc

Âm Hán Việt

đại, thái hoặc bất giải

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ nghi hoặc, không thể lý giải

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại, thái hoặc bất giải

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
  • bấtkhông, chẳng
  • giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于他的突然离职,大家都大惑不解。Duìyú tā de tūrán lízhí, dàjiā dōu dàhuòbùjiě thanh 4

    Mọi người đều vô cùng thắc mắc về việc anh ấy đột ngột nghỉ việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.