Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà*qiān大
shì*jiè千

Nghĩa tiếng Việt

Thế giới rộng lớn, thế giới bao la

Âm Hán Việt

đại, thái thiên thế giới

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để miêu tả sự phong phú, đa dạng của thế giới khách quan

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái thiên thế giới

Từng chữ

  • 大đại, tháito, lớn
  • 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 界giớiranh giới, giới hạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大千世界,无奇不有。Dàqiān shìjiè, wú qí bù yǒu. thanh 4
  • 我们生活在一个色彩斑斓的大千世界里。Wǒmen shēnghuó zài yī gè sècǎi bānlán de dàqiān shìjiè lǐ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.