Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để ca ngợi thái độ kiên định vì chính nghĩa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái nghĩa lẫm nhiên
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 义nghĩanghĩa khí
- 凛lẫmgiá rét; nghiêm nghị
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他大义凛然地拒绝了敌人的诱惑。
Anh ấy hiên ngang từ chối sự dụ dỗ của kẻ địch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.