Nghĩa tiếng Việt
giá rét; nghiêm nghị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凛 (phồn thể: 凜) gồm 冫(băng — nước đá, biểu nghĩa) + 禀 (bẩm — biểu âm). Băng giá (冫) kết hợp âm 禀 — gợi cái lạnh cắt da, và từ đó gợi vẻ nghiêm nghị, oai nghiêm.
Hán-Việt: lẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lẫm": băng (冫) giá lạnh khiến người ta run lẫm lẫm — 凛 (lẫm) là lạnh cắt da hoặc vẻ nghiêm nghị khiến người khác kính sợ.
Gương Hán-Việt
"lẫm" xuất hiện trong "lẫm liệt" (凛冽 — lạnh buốt giá), "lẫm nhiên" (凛然 — nghiêm nghị oai vệ).
Mở khoá kiến thức
Biết 凛 (lẫm) là nắm được 凛冽 (lẫm liệt — lạnh cắt da), 凛然 (lẫm nhiên — nghiêm nghị), 凛凛 (lẫm lẫm — rét lạnh/oai phong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凛 (phồn thể 凜) có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 冫 (băng giá, biểu nghĩa) + 禀 (biểu âm). Nghĩa là giá rét thấu xương; mở rộng sang nghiêm nghị, oai nghiêm (凛然 — nghiêm nghị, 凛冽 — lạnh cắt da). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冬天的寒风凛冽,刺骨难忍。
Gió lạnh mùa đông cắt da, khó chịu đựng nổi.
- 将军凛然站在队伍前,威风十足。
Vị tướng oai nghiêm đứng trước hàng quân, khí phách ngút trời.
- 他凛凛的眼神让人不敢直视。
Ánh mắt oai phong của anh ấy khiến người ta không dám nhìn thẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.