Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lǐn*rán凛

Nghĩa tiếng Việt

Nghiêm nghị, trang trọng, trang nghiêm, đáng kính

Âm Hán Việt

lẫm nhiên

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

15 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả khí chất, thái độ chính trực, nghiêm nghị

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lẫm nhiên

Từng chữ

  • 凛lẫmgiá rét; nghiêm nghị
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他神色凛然,不容置疑。Tā shén sè lǐnrán, bù róng zhìyí. thanh 1
  • 面对强敌,他凛然不惧。Miànduì qiángdí, tā lǐnrán bù jù. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.