Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
duō*nián*lái

Nghĩa tiếng Việt

nhiều năm qua

Âm Hán Việt

đa niên lai

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (khô)

6 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để làm trạng ngữ chỉ thời gian kéo dài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đa niên lai

Từng chữ

  • đanhiều
  • niênnăm; tuổi; được mùa
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Dùng khi nói về khoảng thời gian dài từ quá khứ đến nay.

Câu ví dụ

  • 多年来我一直在这里工作Duōniánlái wǒ yīzhí zài zhèlǐ gōngzuò thanh 1

    Nhiều năm qua tôi vẫn làm việc ở đây

  • 多年来我们一直合作Duōniánlái wǒmen yīzhí hézuò thanh 1

    Nhiều năm qua chúng tôi vẫn hợp tác

  • 多年来发展很快Duōniánlái fāzhǎn hěn kuài thanh 1

    Nhiều năm qua phát triển rất nhanh

Kết hợp thường gặp

  • 多年来一直duōniánlái yīzhí thanh 1

    nhiều năm qua vẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.