Từ vựng tiếng Trung
duō*nián*lái多
年
来
Nghĩa tiếng Việt
trong nhiều năm
3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
年
Bộ: 干 (khô)
6 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 多 có hai bộ '夕' xếp chồng lên nhau, biểu thị số lượng nhiều.
- Chữ 年 gồm bộ '干' và nét móc ở dưới, tượng trưng cho thời gian một năm.
- Chữ 来 có bộ '木' là thân cây, biểu thị sự đến, tới.
→ Cụm từ '多年来' mang ý nghĩa trải qua nhiều năm, chỉ khoảng thời gian dài.
Từ ghép thông dụng
多年
nhiều năm
年来
trong những năm qua
多年以后
sau nhiều năm