Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duōcéngzhùzhái多

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở nhiều tầng (thường là 4-6 tầng)

Âm Hán Việt

đa tằng trú trạch

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kiến trúc để chỉ loại hình nhà ở không có thang máy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đa tằng trú trạch

Từng chữ

  • 多đanhiều
  • 层tằngtầng, lớp
  • 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
  • 宅trạchnhà ở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.