Từ vựng tiếng Trung
wài*bù外
部
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
部
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Ký tự này bao gồm '夕' (buổi tối) và một nét giống chữ '卜', thể hiện ý nghĩa liên quan đến bên ngoài, bên ngoài của thời gian ngày thường là buổi tối.
- 部: Ký tự này có '阝' (gò đất) cùng với '咅', mô tả một phần của lãnh thổ hay một khu vực, bộ phận của một tổng thể.
→ Từ '外部' có nghĩa là bên ngoài, phần hoặc khu vực bên ngoài của một tổng thể.
Từ ghép thông dụng
外面
bên ngoài
外语
ngoại ngữ
外国
nước ngoài