Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ tính chất bên ngoài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
ngoại bộ
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外部 thường dùng trong văn phong chính thức/kinh doanh để chỉ môi trường hoặc nhân tố bên ngoài tổ chức. Đối lập với 内部 (nội bộ). Khác 外面 — 外面 nói về không gian cụ thể, còn 外部 mang tính khái niệm hơn.
Câu ví dụ
- 外部环境对企业发展有重要影响
Môi trường bên ngoài có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển doanh nghiệp
- 这个问题需要引入外部专家来解决
Vấn đề này cần mời chuyên gia bên ngoài vào giải quyết
- 建筑物的外部装修非常现代
Trang trí bên ngoài của tòa nhà rất hiện đại
- 公司受到外部压力而调整了战略
Công ty đã điều chỉnh chiến lược dưới áp lực từ bên ngoài
Kết hợp thường gặp
- 外部环境
môi trường bên ngoài
- 外部压力
áp lực từ bên ngoài
- 外部因素
yếu tố bên ngoài
- 外部招聘
tuyển dụng bên ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.