Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động thêm vào cái gì đã có để làm tăng giá trị.
Câu ví dụ
- 这为家里增添了很多快乐。
Điều này đã thêm nhiều niềm vui cho gia đình.
- 我们需要增添设备。
Chúng ta cần bổ sung thiết bị.
- 春天为大地增添了色彩。
Mùa xuân thêm sắc màu cho đất trời.
Kết hợp thường gặp
- 增添色彩
- 增添信心
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.