Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéngshì
rèdǎo
xiàoyìng

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng đảo nhiệt đô thị

Âm Hán Việt

thành thị nhiệt đảo hiệu ứng, ưng

6 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: (cái khăn)

5 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

7 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong khoa học môi trường để chỉ hiện tượng nhiệt độ thành phố cao hơn vùng nông thôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành thị nhiệt đảo hiệu ứng, ưng

Từng chữ

  • thànhthành trì; xây thành
  • thịthị xã; cái chợ
  • nhiệtnóng; bị sốt
  • đảohòn đảo, gò
  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu
  • ứng, ưngứng phó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.