Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lājī
yóujiàn

Nghĩa tiếng Việt

thư rác (email)

Âm Hán Việt

lạp ngập bưu kiện

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

8 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong công nghệ thông tin để chỉ các email quảng cáo không mong muốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạp ngập bưu kiện

Từng chữ

  • lạprác rưởi
  • ngậprác; rác rưởi
  • bưunhà trạm (truyền tin)
  • kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 邮箱里收到了很多垃圾邮件。Yóuxiāng lǐ shōudàole hěnduō lājī yóujiàn thanh 2

    Trong hộp thư nhận được rất nhiều thư rác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.