Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong công nghệ thông tin để chỉ các email quảng cáo không mong muốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạp ngập bưu kiện
Từng chữ
- 垃lạprác rưởi
- 圾ngậprác; rác rưởi
- 邮bưunhà trạm (truyền tin)
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 邮箱里收到了很多垃圾邮件。
Trong hộp thư nhận được rất nhiều thư rác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.