Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiānbùkěcuī

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng kiên cố, không thể phá hủy

Âm Hán Việt

kiên bất khả, khắc tồi

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (cái tay)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả sự vững chắc của thành trì hoặc ý chí

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kiên bất khả, khắc tồi

Từng chữ

  • kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
  • bấtkhông, chẳng
  • khả, khắccó thể
  • tồibẻ gãy; diệt hết; phát cỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们的友谊坚不可摧。tāmen de yǒuyì jiānbùkěcuī thanh 1

    Tình bạn của họ vô cùng bền chặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.