Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như lau, quét, lát hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa bản
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩađịa (đất) + bản (tấm, ván) — tấm ván lát trên đất
Câu ví dụ
- 地板很脏
Sàn nhà rất bẩn
- 我要擦地板
Tôi muốn lau sàn
- 木地板
sàn gỗ
- 铺地板
lát sàn
Kết hợp thường gặp
- 擦地板
- 地板砖
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.