Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǔdìgémìngzhànzhēng土

Nghĩa tiếng Việt

Chiến tranh Cách mạng Ruộng đất

Âm Hán Việt

thổ địa cách mệnh, mạng chiến tranh

6 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

3 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 革 (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ giai đoạn lịch sử cách mạng Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thổ địa cách mệnh, mạng chiến tranh

Từng chữ

  • 土thổđất; sao Thổ
  • 地địađất; địa vị
  • 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
  • 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.