Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guójìfùnǚjié国

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)

Âm Hán Việt

quốc tế phụ nữ tiết

5 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

3 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ ngày lễ dành cho phụ nữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc tế phụ nữ tiết

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • 妇phụđàn bà; vợ
  • 女nữđàn bà, con gái
  • 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.