Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để phê phán thái độ không chịu lắng nghe người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cố chấp kỉ kiến
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
- 己kỉmình; chính mình; bản thân
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他总是固执己见,不听劝告。
Anh ta luôn cố chấp ý kiến riêng, không nghe lời khuyên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.