Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīnyēfèishí

Nghĩa tiếng Việt

vì sợ hãi mà bỏ dở công việc

Âm Hán Việt

nhân ế phế thực

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

15 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ phê phán việc vì sợ rủi ro nhỏ mà bỏ qua mục tiêu lớn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhân ế phế thực

Từng chữ

  • nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • ếnghẹn; ngạt thở
  • phếbỏ đi, phế thải
  • thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能因噎废食。Wǒmen bùnéng yīnyēfèishí thanh 3

    Chúng ta không thể vì sợ rủi ro mà bỏ dở công việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.