Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong thơ ca hoặc văn viết trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi thủ
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết trang trọng, văn thơ để chỉ việc hồi tưởng quá khứ, nhìn lại những gì đã qua. Mang sắc thái hoài niệm, suy tư.
Câu ví dụ
- 回首往事,他心中充满了感慨。
Nhìn lại quá khứ, trong lòng anh ấy ngập tràn cảm xúc.
- 每当我们回首大学生活,总会感到温馨。
Mỗi khi chúng tôi nhìn lại cuộc sống đại học, luôn cảm thấy ấm áp.
- 回首过去,我们走过了不平凡的历程。
Nhìn lại quá khứ, chúng ta đã đi qua một chặng đường không hề tầm thường.
Kết hợp thường gặp
- 回首往事
- 回首过去
- 回首当年
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.