Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
nángyíngyìngxuě

Nghĩa tiếng Việt

bắt đom đóm trong túi và mượn ánh tuyết để đọc sách (chỉ sự hiếu học)

Âm Hán Việt

nang huỳnh ánh tuyết

4 chữ53 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

22 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ ca ngợi tinh thần học tập chăm chỉ trong hoàn cảnh khó khăn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nang huỳnh ánh tuyết

Từng chữ

  • nangcái túi
  • huỳnhcon đom đóm
  • ánhánh sáng
  • tuyếttuyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.