Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
nángzhōngxiūsè

Nghĩa tiếng Việt

túi tiền eo hẹp, không có tiền

Âm Hán Việt

nang trung, trúng tu sáp

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

22 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (con dê)

10 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Cách nói lịch sự, tế nhị khi muốn nói mình đang hết tiền

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nang trung, trúng tu sáp

Từng chữ

  • nangcái túi
  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • tuđồ ăn ngon
  • sáprít, ráp, sáp, không trơn tru; chát sít

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 最近囊中羞涩,就不去聚餐了。zuìjìn nángzhōngxiūsè, jiù bù qù jùcān le thanh 4

    Dạo này túi tiền eo hẹp, nên tôi không đi ăn tiệc nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.