Nghĩa tiếng Việt
rít, ráp, sáp, không trơn tru; chát sít
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涩 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 刃止 (biểu âm, rút gọn từ 歰). Dạng giản thể của 澀. Cảm giác chát, không trơn tru.
Hán-Việt: sáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáp": nước (氵) mà lại sáp sít (刃止) — không trơn, không ngọt, vị chát khó chịu.
Gương Hán-Việt
"sáp" trong "chất sáp" (sáp bề mặt) và "sáp nhập" (gắn vào không rời)
Mở khoá kiến thức
Biết 涩 (sáp) mở khoá: 苦涩 (khổ sáp — đắng chát, khó chịu); 生涩 (sinh sáp — ngượng ngùng, chưa thành thục); 晦涩 (hối sáp — tối nghĩa, khó hiểu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涩 là dạng giản thể của 澀 (rút gọn 歰 thành 刃止). Chữ gốc 澀 gốc là 歰 — hình tượng hai bàn chân đi ngược chiều nhau, gợi sự cản trở, không thuận. Thêm 水 để nhấn mạnh cảm giác chất lỏng không trơn. Nghĩa gốc là chát, sít — cảm giác khi uống trà đặc hay nước quả chưa chín. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这种茶有点苦涩。
Loại trà này hơi đắng chát.
- 他的演讲有些生涩,不太流畅。
Bài diễn thuyết của anh ấy còn khá ngượng nghịu, chưa trôi chảy.
- 这本书文字晦涩,很难看懂。
Cuốn sách này ngôn từ tối nghĩa, rất khó hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.