Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòushēngkěwèi

Nghĩa tiếng Việt

Hậu sinh khả úy, lớp trẻ đáng nể phục vì có tiềm năng vượt xa tiền bối

Âm Hán Việt

hậu sinh, sanh khả, khắc uý

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để khen ngợi tài năng của thế hệ trẻ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu sinh, sanh khả, khắc uý

Từng chữ

  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • khả, khắccó thể
  • sợ sệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这孩子年纪轻轻就精通多国语言,真是后生可畏。zhè háizi niánjì qīngqīng jiù jīngtōng duōguó yǔyán, zhēnshì hòushēngkěwèi thanh 4

    Đứa trẻ này còn nhỏ mà đã tinh thông nhiều ngoại ngữ, thật là hậu sinh khả úy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.