Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để khen ngợi tài năng của thế hệ trẻ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu sinh, sanh khả, khắc uý
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 可khả, khắccó thể
- 畏uýsợ sệt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这孩子年纪轻轻就精通多国语言,真是后生可畏。
Đứa trẻ này còn nhỏ mà đã tinh thông nhiều ngoại ngữ, thật là hậu sinh khả úy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.