Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để đánh giá một quyết định, hành động hay sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hợp, cáp tình hợp, cáp lí
Từng chữ
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 情tìnhtình cảm
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi đánh giá yêu cầu, đề xuất, quyết định là vừa hợp tình vừa hợp lý.
Câu ví dụ
- 这个要求合情合理
Yêu cầu này hợp lý và công bằng
- 他的解释合情合理
Lời giải thích của hắn hợp lý và thuyết phục
- 我们应该提出合情合理的要求
Chúng ta nên đưa ra yêu cầu hợp lý và công bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.