Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các tính từ miêu tả thái độ như lớn lối, nhẹ nhàng, thăm dò
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu khí
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ, cảm xúc thể hiện qua giọng nói. Có thể tích cực hoặc tiêu cực. Hán-Việt: 'khẩu khí'.
Câu ví dụ
- 他说话的口气很傲慢
Giọng điệu khi anh ấy nói rất ngạo mạn
- 别用这种口气跟我说话
Đừng dùng giọng điệu đó với tôi
- 听她的口气,好像不太同意
Nghe giọng điệu của cô ấy, hình như không đồng tình lắm
- 口气缓和了一些
Giọng điệu đã dịu đi một chút
- 开玩笑的口气
Giọng điệu đùa giỡn
Kết hợp thường gặp
- 说话口气
giọng điệu nói
- 口气缓和
giọng điệu dịu đi
- 语气口气
ngữ khí giọng điệu
- 改变口气
thay đổi giọng điệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.