Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ, cảm xúc thể hiện qua giọng nói. Có thể tích cực hoặc tiêu cực. Hán-Việt: 'khẩu khí'.
Câu ví dụ
- 他说话的口气很傲慢
Giọng điệu khi anh ấy nói rất ngạo mạn
- 别用这种口气跟我说话
Đừng dùng giọng điệu đó với tôi
- 听她的口气,好像不太同意
Nghe giọng điệu của cô ấy, hình như không đồng tình lắm
- 口气缓和了一些
Giọng điệu đã dịu đi một chút
- 开玩笑的口气
Giọng điệu đùa giỡn
Kết hợp thường gặp
- 说话口气
giọng điệu nói
- 口气缓和
giọng điệu dịu đi
- 语气口气
ngữ khí giọng điệu
- 改变口气
thay đổi giọng điệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.