Từ vựng tiếng Trung
dà*qì大
气
Nghĩa tiếng Việt
khí quyển
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, thể hiện sự bao quát và rộng lớn.
- Chữ '气' nghĩa là khí, thường liên quan đến không khí hoặc hơi thở.
→ '大气' có nghĩa là không khí hoặc sự rộng rãi, bao trùm.
Từ ghép thông dụng
大气
khí quyển, khí hậu
大气压
áp suất khí quyển
大气层
tầng khí quyển