Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔjīngyònghóng取

Nghĩa tiếng Việt

chắt lọc tinh hoa để sử dụng rộng rãi (biến thể của 取精用宏)

Âm Hán Việt

thủ tinh dụng hoằng

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

14 nét

Bộ: 用 (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cách viết khác của 取精用宏, nghĩa tương đương

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ tinh dụng hoằng

Từng chữ

  • 取thủlấy
  • 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • 用dụngdùng, sử dụng
  • 弘hoằnglớn, mở rộng ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.