Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fāhàoshīlìng

Nghĩa tiếng Việt

ra lệnh, chỉ tay năm ngón

Âm Hán Việt

phát hiệu, hào thi, thí lệnh, linh, lịnh

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

9 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát hiệu, hào thi, thí lệnh, linh, lịnh

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
  • thi, thíthực hiện, tiến hành
  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 领导不能只坐在上面发号施令。Lǐngdǎo bùnéng zhǐ zuò zài shàngmiàn fāhàoshīlìng thanh 3

    Lãnh đạo không thể chỉ ngồi trên ra lệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.