Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát hiệu, hào thi, thí lệnh, linh, lịnh
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 号hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
- 令lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 领导不能只坐在上面发号施令。
Lãnh đạo không thể chỉ ngồi trên ra lệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.